一相情原

yī xiāng qíng yuán nhất tương tình nguyên

Hán Việt: nhất tương tình nguyên · Pinyin: yī xiāng qíng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tương) + (tình) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指单方面的愿望或不考虑客观实际情况的主观意愿。亦作“一厢情原”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指单方面的愿望或不考虑客观实际情况的主观意愿。亦作一厢情原”。