一看二幫 nhất khán nhị bang Hán Việt: nhất khán nhị bang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán) + 二 (nhị) + 幫 (bang)Hán Việtnhất khán nhị bangCấu tạo一 + 看 + 二 + 幫 · nhất + khán + nhị + bang nghĩa thành phần: nhất + khán + nhị + bang Nghĩa EngCihui 一看二幫 īkàn'èrbāng f.e. observe and help