一看二帮 nhất khán nhị bang Hán Việt: nhất khán nhị bang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán) + 二 (nhị) + 幫 (bang)Hán Việtnhất khán nhị bangTừ loạithànhCấu tạo一 + 看 + 二 + 幫 · nhất + khán + nhị + bang nghĩa thành phần: nhất + khán + nhị + bang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan sát và giúp đỡBiên soạn 一看二幫 īkàn'èrbāng f.e. observe and helpEngCihui 一看二幫 īkàn'èrbāng f.e. observe and help Từ liên quan Gần nghĩa一看见 · 一看就懂 · 一看到这个 · 一看就