一真二實 yī zhēn èr shí · nhất chân nhị thật Hán Việt: nhất chân nhị thật · Pinyin: yī zhēn èr shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 真 (chân) + 二 (nhị) + 實 (thật)Pinyinyī zhēn èr shíHán Việtnhất chân nhị thậtCấu tạo一 + 真 + 二 + 實 · nhất + chân + nhị + thật nghĩa thành phần: nhất + chân + nhị + thật