一眨巴眼 yī zhǎ bā yǎn · nhất trát ba nhãn Hán Việt: nhất trát ba nhãn · Pinyin: yī zhǎ bā yǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 眨 (trát) + 巴 (ba) + 眼 (nhãn)Pinyinyī zhǎ bā yǎnHán Việtnhất trát ba nhãnCấu tạo一 + 眨 + 巴 + 眼 · nhất + trát + ba + nhãn nghĩa thành phần: nhất + trát + ba + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一眨眼。