一眨眼兒 nhất trát nhãn nhi Hán Việt: nhất trát nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 眨 (trát) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất trát nhãn nhiCấu tạo一 + 眨 + 眼 + 兒 · nhất + trát + nhãn + nhi nghĩa thành phần: nhất + trát + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 一眨眼兒 ī zhǎyǎnr ►See yī zhǎyǎn