一瞥之間 nhất miết chi gian Hán Việt: nhất miết chi gian Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 瞥 (miết) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtnhất miết chi gianCấu tạo一 + 瞥 + 之 + 間 · nhất + miết + chi + gian nghĩa thành phần: nhất + miết + chi + gian