一矢之地

nhất thỉ chi địa

Hán Việt: nhất thỉ chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thỉ) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一箭可達到的範圍。比喻很近的地方。

Eng

  • Cihui 一矢之地 īshǐzhīdì n. 1. a bow-shot 2. a short distance