一矢雙穿 yī shǐ shuāng chuān · nhất thỉ song xuyên Hán Việt: nhất thỉ song xuyên · Pinyin: yī shǐ shuāng chuān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 矢 (thỉ) + 雙 (song) + 穿 (xuyên)Pinyinyī shǐ shuāng chuānHán Việtnhất thỉ song xuyênCấu tạo一 + 矢 + 雙 + 穿 · nhất + thỉ + song + xuyên nghĩa thành phần: nhất + thỉ + song + xuyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「一箭雙鵰」。見「一箭雙鵰」條。