一知半見 yī zhī bàn jiàn · nhất tri bán kiến Hán Việt: nhất tri bán kiến · Pinyin: yī zhī bàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 知 (tri) + 半 (bán) + 見 (kiến)Pinyinyī zhī bàn jiànHán Việtnhất tri bán kiếnCấu tạo一 + 知 + 半 + 見 · nhất + tri + bán + kiến nghĩa thành phần: nhất + tri + bán + kiến