一知片解 yī zhī piàn jiě · nhất tri phiến giải Hán Việt: nhất tri phiến giải · Pinyin: yī zhī piàn jiě Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 知 (tri) + 片 (phiến) + 解 (giải)Pinyinyī zhī piàn jiěHán Việtnhất tri phiến giảiCấu tạo一 + 知 + 片 + 解 · nhất + tri + phiến + giải nghĩa thành phần: nhất + tri + phiến + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一知半见。指不成熟的一点见解。