一石几鍾 yī shí jǐ zhōng · nhất thạch kỉ chung Hán Việt: nhất thạch kỉ chung · Pinyin: yī shí jǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 石 (thạch) + 几 (kỉ) + 鍾 (chung)Pinyinyī shí jǐ zhōngHán Việtnhất thạch kỉ chungCấu tạo一 + 石 + 几 + 鍾 · nhất + thạch + kỉ + chung nghĩa thành phần: nhất + thạch + kỉ + chung