一砍兩半 nhất khảm lưỡng bán Hán Việt: nhất khảm lưỡng bán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 砍 (khảm) + 兩 (lưỡng) + 半 (bán)Hán Việtnhất khảm lưỡng bánCấu tạo一 + 砍 + 兩 + 半 · nhất + khảm + lưỡng + bán nghĩa thành phần: nhất + khảm + lưỡng + bán Nghĩa EngCihui 一砍兩半 īkǎnliǎngbàn f.e. cleave sth. in two