一砷化鈾 nhất thân hóa do Hán Việt: nhất thân hóa do Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 砷 (thân) + 化 (hóa) + 鈾 (do)Hán Việtnhất thân hóa doCấu tạo一 + 砷 + 化 + 鈾 · nhất + thân + hóa + do nghĩa thành phần: nhất + thân + hóa + do