一硝基甲苯 nhất tiêu cơ giáp bổn Hán Việt: nhất tiêu cơ giáp bổn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Hán Việtnhất tiêu cơ giáp bổnCấu tạo一 + 硝 + 基 + 甲 + 苯 · nhất + tiêu + cơ + giáp + bổn nghĩa thành phần: nhất + tiêu + cơ + giáp + bổn