一硫化汞

nhất lưu hóa hống

Hán Việt: nhất lưu hóa hống

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lưu) + (hóa) + (hống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一硫化汞 īliúhuàgǒng n. cinnabar