一硫化物 nhất lưu hóa vật Hán Việt: nhất lưu hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtnhất lưu hóa vậtCấu tạo一 + 硫 + 化 + 物 · nhất + lưu + hóa + vật nghĩa thành phần: nhất + lưu + hóa + vật