一硯不持 yī yàn bù chí · nhất nghiễn bất trì Hán Việt: nhất nghiễn bất trì · Pinyin: yī yàn bù chí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 硯 (nghiễn) + 不 (bất) + 持 (trì)Pinyinyī yàn bù chíHán Việtnhất nghiễn bất trìCấu tạo一 + 硯 + 不 + 持 · nhất + nghiễn + bất + trì nghĩa thành phần: nhất + nghiễn + bất + trì