一碧萬頃

yī bì wàn qǐng nhất bích vạn khoảnh

Hán Việt: nhất bích vạn khoảnh · Pinyin: yī bì wàn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bích) + (vạn) + (khoảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容青绿无际。

Eng

  • Cihui 一碧萬頃 ībìwànqǐng f.e. 1. boundless/vast water 2. watery blue reaching far beyond the horizon