一碧千里 yī bì qiān lǐ · nhất bích thiên lí Hán Việt: nhất bích thiên lí · Pinyin: yī bì qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碧 (bích) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinyī bì qiān lǐHán Việtnhất bích thiên líCấu tạo一 + 碧 + 千 + 里 · nhất + bích + thiên + lí nghĩa thành phần: nhất + bích + thiên + lí