一碧無際

yī bì wú jì nhất bích vô tế

Hán Việt: nhất bích vô tế · Pinyin: yī bì wú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bích) + (vô) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水面或天空一片碧绿或碧蓝,广阔无际。