一碧無際 yī bì wú jì · nhất bích vô tế Hán Việt: nhất bích vô tế · Pinyin: yī bì wú jì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碧 (bích) + 無 (vô) + 際 (tế)Pinyinyī bì wú jìHán Việtnhất bích vô tếCấu tạo一 + 碧 + 無 + 際 · nhất + bích + vô + tế nghĩa thành phần: nhất + bích + vô + tế