一碧萬頃

yī bì wàn qǐng nhất bích vạn khoảnh

Hán Việt: nhất bích vạn khoảnh · Pinyin: yī bì wàn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bích) + (vạn) + (khoảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容碧綠的天空或水面遼闊無際。宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「上下天光,一碧萬頃。」《英烈傳》第四七回:「但見湖中清風徐來,水光接天,眾籟無聲,一碧萬頃。」

Eng

  • Cihui 一碧萬頃 ībìwànqǐng f.e. 1. boundless/vast water 2. watery blue reaching far beyond the horizon