一碼兒新 nhất mã nhi tân Hán Việt: nhất mã nhi tân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碼 (mã) + 兒 (nhi) + 新 (tân)Hán Việtnhất mã nhi tânCấu tạo一 + 碼 + 兒 + 新 · nhất + mã + nhi + tân nghĩa thành phần: nhất + mã + nhi + tân Nghĩa EngCihui 一碼兒新 īmǎrxīn v.p. <coll.> brand new