一祁二奚 yī qí èr xī · nhất kì nhị hề Hán Việt: nhất kì nhị hề · Pinyin: yī qí èr xī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 祁 (kì) + 二 (nhị) + 奚 (hề)Pinyinyī qí èr xīHán Việtnhất kì nhị hềCấu tạo一 + 祁 + 二 + 奚 · nhất + kì + nhị + hề nghĩa thành phần: nhất + kì + nhị + hề