一祖三宗 nhất tổ tam tông Hán Việt: nhất tổ tam tông Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 祖 (tổ) + 三 (tam) + 宗 (tông)Hán Việtnhất tổ tam tôngCấu tạo一 + 祖 + 三 + 宗 · nhất + tổ + tam + tông nghĩa thành phần: nhất + tổ + tam + tông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋末方回著瀛奎律髓,推崇江西詩派,倡一祖三宗之說,一祖為杜甫,三宗為黃庭堅、陳師道、陳與義。