一神論派 yī shén lùn pài · nhất thần luận phái Hán Việt: nhất thần luận phái · Pinyin: yī shén lùn pài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 神 (thần) + 論 (luận) + 派 (phái)Pinyinyī shén lùn pàiHán Việtnhất thần luận pháiCấu tạo一 + 神 + 論 + 派 · nhất + thần + luận + phái nghĩa thành phần: nhất + thần + luận + phái