一票到底

nhất phiếu đáo để

Hán Việt: nhất phiếu đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiếu) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一票到底 ī piào dàodǐ v.p. covered by a through bill of freight