一秉大公 yī bǐng dà gōng · nhất bỉnh đại công Hán Việt: nhất bỉnh đại công · Pinyin: yī bǐng dà gōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 秉 (bỉnh) + 大 (đại) + 公 (công)Pinyinyī bǐng dà gōngHán Việtnhất bỉnh đại côngCấu tạo一 + 秉 + 大 + 公 · nhất + bỉnh + đại + công nghĩa thành phần: nhất + bỉnh + đại + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言论行事全秉公心。