一秉虔誠

yī bǐng qián chéng nhất bỉnh kiền thành

Hán Việt: nhất bỉnh kiền thành · Pinyin: yī bǐng qián chéng

Tổng quan

một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ) | một cách sùng đạo

Cấu tạo: (nhất) + (bỉnh) + (kiền) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ) | một cách sùng đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诚心诚意。

Eng

  • CC-CEDICT earnestly and sincerely (idiom); devoutly
  • Cihui earnestly and sincerely (idiom); devoutly