一种乐器

nhất chủng nhạc khí

Hán Việt: nhất chủng nhạc khí

Tổng quan

số nhiều cembali, cembalos, (âm nhạc) đàn clavico đàn vien (một thứ đàn quay)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 樂 (nhạc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc cụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼 · 一种小船