一种咽喉炎

nhất chủng yết hầu viêm

Hán Việt: nhất chủng yết hầu viêm

Tổng quan

(y học) bệnh viên thanh quản mạn

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 咽 (yết) + 喉 (hầu) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm họng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种大海草