一種安眠劑 nhất chủng an miên tề Hán Việt: nhất chủng an miên tề Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 安 (an) + 眠 (miên) + 劑 (tề)Hán Việtnhất chủng an miên tềCấu tạo一 + 種 + 安 + 眠 + 劑 · nhất + chủng + an + miên + tề nghĩa thành phần: nhất + chủng + an + miên + tề