一種寶石 yī zhǒng bǎo shí · nhất chủng bảo thạch Hán Việt: nhất chủng bảo thạch · Pinyin: yī zhǒng bǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Pinyinyī zhǒng bǎo shíHán Việtnhất chủng bảo thạchCấu tạo一 + 種 + 寶 + 石 · nhất + chủng + bảo + thạch nghĩa thành phần: nhất + chủng + bảo + thạch