一種小屋 nhất chủng tiểu ốc Hán Việt: nhất chủng tiểu ốc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)Hán Việtnhất chủng tiểu ốcCấu tạo一 + 種 + 小 + 屋 · nhất + chủng + tiểu + ốc nghĩa thành phần: nhất + chủng + tiểu + ốc