一种小船

nhất chủng tiểu thuyền

Hán Việt: nhất chủng tiểu thuyền

Tổng quan

thuyền thúng (bọc vải dầu)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 小 (tiểu) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền thúng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼