一種彩券 nhất chủng thải khoán Hán Việt: nhất chủng thải khoán Tổng quan Tôngbôla, xổ số Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 彩 (thải) + 券 (khoán)Hán Việtnhất chủng thải khoánCấu tạo一 + 種 + 彩 + 券 · nhất + chủng + thải + khoán nghĩa thành phần: nhất + chủng + thải + khoán Nghĩa ViệtCihui Tôngbôla, xổ số