一種怪物 nhất chủng quái vật Hán Việt: nhất chủng quái vật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 怪 (quái) + 物 (vật)Hán Việtnhất chủng quái vậtCấu tạo一 + 種 + 怪 + 物 · nhất + chủng + quái + vật nghĩa thành phần: nhất + chủng + quái + vật