一種拋石 nhất chủng phao thạch Hán Việt: nhất chủng phao thạch Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 拋 (phao) + 石 (thạch)Hán Việtnhất chủng phao thạchCấu tạo一 + 種 + 拋 + 石 · nhất + chủng + phao + thạch nghĩa thành phần: nhất + chủng + phao + thạch