一種提琴 nhất chủng đề cầm Hán Việt: nhất chủng đề cầm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 提 (đề) + 琴 (cầm)Hán Việtnhất chủng đề cầmCấu tạo一 + 種 + 提 + 琴 · nhất + chủng + đề + cầm nghĩa thành phần: nhất + chủng + đề + cầm