一種植物

nhất chủng thực vật

Hán Việt: nhất chủng thực vật

Tổng quan

loại cây irit (ở Nam Phi)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại cây irit (ở Nam Phi)