一種河船 nhất chủng hà thuyền Hán Việt: nhất chủng hà thuyền Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 河 (hà) + 船 (thuyền)Hán Việtnhất chủng hà thuyềnCấu tạo一 + 種 + 河 + 船 · nhất + chủng + hà + thuyền nghĩa thành phần: nhất + chủng + hà + thuyền