一種塗料 nhất chủng đồ liêu Hán Việt: nhất chủng đồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 塗 (đồ) + 料 (liêu)Hán Việtnhất chủng đồ liêuCấu tạo一 + 種 + 塗 + 料 · nhất + chủng + đồ + liêu nghĩa thành phần: nhất + chủng + đồ + liêu