一種白莓 nhất chủng bạch môi Hán Việt: nhất chủng bạch môi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 白 (bạch) + 莓 (môi)Hán Việtnhất chủng bạch môiCấu tạo一 + 種 + 白 + 莓 · nhất + chủng + bạch + môi nghĩa thành phần: nhất + chủng + bạch + môi