一種矮雞

nhất chủng ải kê

Hán Việt: nhất chủng ải kê

Tổng quan

nho đen hambua, gà hambua

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (ải) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nho đen hambua, gà hambua