一種絮凝劑
nhất chủng nhứ ngưng tề
Hán Việt: nhất chủng nhứ ngưng tề
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)
Hán Việt: nhất chủng nhứ ngưng tề
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)