一种羔羊

nhất chủng cao dương

Hán Việt: nhất chủng cao dương

Tổng quan

(động vật học) cừu caracun

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 羔 (cao) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cừu non

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼