一種羔羊 nhất chủng cao dương Hán Việt: nhất chủng cao dương Tổng quan (động vật học) cừu caracun Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 羔 (cao) + 羊 (dương)Hán Việtnhất chủng cao dươngCấu tạo一 + 種 + 羔 + 羊 · nhất + chủng + cao + dương nghĩa thành phần: nhất + chủng + cao + dương Nghĩa ViệtCihui (động vật học) cừu caracun