一種薄紗 nhất chủng bạc sa Hán Việt: nhất chủng bạc sa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 薄 (bạc) + 紗 (sa)Hán Việtnhất chủng bạc saCấu tạo一 + 種 + 薄 + 紗 · nhất + chủng + bạc + sa nghĩa thành phần: nhất + chủng + bạc + sa