一種薄餅 nhất chủng bạc bính Hán Việt: nhất chủng bạc bính Tổng quan (Ê,cốt) bánh mì không men Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 薄 (bạc) + 餅 (bính)Hán Việtnhất chủng bạc bínhCấu tạo一 + 種 + 薄 + 餅 · nhất + chủng + bạc + bính nghĩa thành phần: nhất + chủng + bạc + bính Nghĩa ViệtCihui (Ê,cốt) bánh mì không men