一種蚊蟲
nhất chủng văn trùng
Hán Việt: nhất chủng văn trùng
Tổng quan
(động vật) muỗi vằn; muỗi cu lếch
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) muỗi vằn; muỗi cu lếch
Hán Việt: nhất chủng văn trùng
(động vật) muỗi vằn; muỗi cu lếch