一種蜘蛛 yī zhǒng zhī zhū · nhất chủng tri chu Hán Việt: nhất chủng tri chu · Pinyin: yī zhǒng zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu)Pinyinyī zhǒng zhī zhūHán Việtnhất chủng tri chuCấu tạo一 + 種 + 蜘 + 蛛 · nhất + chủng + tri + chu nghĩa thành phần: nhất + chủng + tri + chu